Definition
▶
nhận thức
Nhận thức là khả năng hiểu biết và cảm nhận về thế giới xung quanh, bao gồm cả suy nghĩ và cảm xúc của bản thân.
인식은 주변 세계에 대한 이해와 감각을 포함하며, 자신의 생각과 감정을 포함합니다.
▶
Nhận thức của chúng ta về môi trường sống có thể ảnh hưởng đến hành động bảo vệ thiên nhiên.
우리의 생활 환경에 대한 인식은 자연 보호 행동에 영향을 미칠 수 있습니다.
▶
Việc nâng cao nhận thức về sức khỏe tâm thần là rất quan trọng trong xã hội hiện đại.
정신 건강에 대한 인식을 높이는 것은 현대 사회에서 매우 중요합니다.
▶
Giáo dục giúp trẻ em phát triển nhận thức về bản thân và thế giới xung quanh.
교육은 아이들이 자기 자신과 주변 세계에 대한 인식을 발전시키는 데 도움을 줍니다.