Definition
▶
truyền cảm
Truyền cảm là khả năng gây cảm hứng, khơi gợi động lực và sự sáng tạo cho người khác.
영감을 주는 것은 다른 사람에게 영감을 주고, 동기를 부여하며 창의성을 자극하는 능력입니다.
▶
Bài phát biểu của cô ấy thật sự truyền cảm và khiến mọi người đều cảm thấy phấn chấn.
그녀의 연설은 정말 영감을 주었고 모든 사람을 고무시켰습니다.
▶
Những tác phẩm nghệ thuật truyền cảm có thể thay đổi cách chúng ta nhìn nhận cuộc sống.
영감을 주는 예술 작품은 우리가 삶을 바라보는 방식을 바꿀 수 있습니다.
▶
Cuốn sách này rất truyền cảm, nó đã khuyến khích tôi theo đuổi ước mơ của mình.
이 책은 매우 영감을 주었고 제 꿈을 추구하도록 격려했습니다.