Definition
▶
dự đoán
Dự đoán là hành động ước lượng hoặc đưa ra một giả thuyết về một sự kiện sẽ xảy ra trong tương lai.
예측은 미래에 발생할 사건에 대해 추정하거나 가설을 제시하는 행위입니다.
▶
Thời tiết hôm nay rất khó dự đoán.
오늘 날씨는 예측하기 매우 어렵습니다.
▶
Chúng ta cần dự đoán doanh thu cho năm tới.
우리는 내년 매출을 예측해야 합니다.
▶
Các nhà khoa học đang dự đoán sự biến đổi khí hậu trong tương lai.
과학자들은 미래의 기후 변화를 예측하고 있습니다.