maspeak
Log in
Sign up
maspeak
Sign up
Log in
I'm learning
tiếng Việt
ngọt
— meaning in Korean:
달콤한
Learn this word with quizzes, examples and more on Maspeak.
Guess the translation for
달콤한
trường học
학교
tôn trọng
존경
ngọt
niềm tin
믿음
chợ
시장
Skip this question
Example sentences
Definition
▶
ngọt
Ngọt là một tính từ dùng để chỉ vị của một loại thực phẩm có vị ngọt, thường làm cho người ăn cảm thấy dễ chịu và thích thú.
달콤한은 일반적으로 음식을 설명하는 형용사로, 먹는 사람에게 기분 좋고 즐거운 느낌을 주는 단 맛을 나타냅니다.
▶
Quả xoài này rất ngọt.
이 망고는 아주 달콤합니다.
▶
Tôi thích uống trà ngọt vào buổi sáng.
저는 아침에 달콤한 차를 마시는 것을 좋아합니다.
▶
Bánh kem này có vị ngọt vừa phải.
이 케이크는 적당히 달콤한 맛이 납니다.
🎓
Learn Vietnamese for free
Quizzes, examples, audio & daily challenges. No password needed — just your email.
Start learning →
Already have an account? Log in
Learn vietnamese with Maspeak →
Vietnamese Vocabulary