Definition
▶
cổ điển
Cổ điển là từ dùng để chỉ những tác phẩm, phong cách hoặc truyền thống được coi là có giá trị cao, thường được ngưỡng mộ và tôn vinh qua thời gian.
고전은 시간이 지나도 높이 평가되고 존경받는 작품, 스타일 또는 전통을 지칭하는 용어입니다.
▶
Bức tranh này là một tác phẩm cổ điển của nghệ thuật phương Tây.
이 그림은 서양 예술의 고전 작품입니다.
▶
Những cuốn sách cổ điển luôn có sức hút đối với thế hệ trẻ.
고전 서적은 항상 젊은 세대에게 매력을 끌고 있습니다.
▶
Âm nhạc cổ điển thường được biểu diễn trong các buổi hòa nhạc lớn.
고전 음악은 종종 대규모 콘서트에서 공연됩니다.