Definition
▶
tiềm năng
Tiềm năng là khả năng hoặc tiềm lực để đạt được thành công hoặc phát triển trong tương lai.
잠재력은 미래에 성공하거나 발전할 수 있는 능력 또는 잠재력입니다.
▶
Cô ấy có tiềm năng lớn trong lĩnh vực nghệ thuật.
그녀는 예술 분야에서 큰 잠재력을 가지고 있습니다.
▶
Chúng ta cần khai thác tiềm năng của nhân viên để đạt được hiệu quả cao hơn.
우리는 직원의 잠재력을 활용하여 더 높은 효율을 달성해야 합니다.
▶
Nhà nghiên cứu đã phát hiện ra tiềm năng của loại cây này trong y học.
연구자는 이 식물의 의학적 잠재력을 발견했습니다.