maspeak
Log in
Sign up
maspeak
Sign up
Log in
I'm learning
tiếng Việt
mình
— meaning in Korean:
내가
Learn this word with quizzes, examples and more on Maspeak.
Guess the translation for
내가
thông minh
똑똑한
mình
ngủ
잠
nguyên nhân
이유
dễ dàng
쉬운
Skip this question
Example sentences
Definition
▶
mình
Từ 'mình' được sử dụng để chỉ bản thân người nói, tương đương với 'me' trong tiếng Anh.
단어 'mình'은 화자가 자신을 가리킬 때 사용되며, 영어의 'me'와 동일한 의미를 가집니다.
▶
Mình rất thích ăn phở.
나는 쌀국수를 정말 좋아해.
▶
Mình sẽ đi ra ngoài vào cuối tuần.
나는 주말에 밖에 나갈 거야.
▶
Mình có một ý tưởng hay cho dự án này.
나는 이 프로젝트를 위한 좋은 아이디어가 있어.
🎓
Learn Vietnamese for free
Quizzes, examples, audio & daily challenges. No password needed — just your email.
Start learning →
Already have an account? Log in
Learn vietnamese with Maspeak →
Vietnamese Vocabulary