maspeak
Log in
Sign up
maspeak
Sign up
Log in
I'm learning
tiếng Việt
tuyệt vời
— meaning in Korean:
훌륭한
Learn this word with quizzes, examples and more on Maspeak.
Guess the translation for
훌륭한
hài lòng
만족하다
tuyệt vời
thần kỳ
기적적
Chủ Nhật
일요일
tươi
신선한
Skip this question
Example sentences
Definition
▶
tuyệt vời
Tuyệt vời là một cụm từ dùng để miêu tả điều gì đó xuất sắc, tuyệt hảo hoặc rất tốt.
훌륭하다는 뛰어난, 훌륭한 것 또는 매우 좋은 것을 묘사하는 표현이다.
▶
Bữa tiệc tối qua thật tuyệt vời!
어젯밤 파티는 정말 훌륭했어요!
▶
Cô ấy là một nghệ sĩ tuyệt vời.
그녀는 훌륭한 예술가예요.
▶
Đây là một cuốn sách tuyệt vời mà tôi đã đọc.
이 책은 제가 읽었던 훌륭한 책이에요.
🎓
Learn Vietnamese for free
Quizzes, examples, audio & daily challenges. No password needed — just your email.
Start learning →
Already have an account? Log in
Learn vietnamese with Maspeak →
Vietnamese Vocabulary