maspeak
Log in
Sign up
maspeak
Sign up
Log in
I'm learning
tiếng Việt
chìa khóa
— meaning in Korean:
열쇠
Learn this word with quizzes, examples and more on Maspeak.
Guess the translation for
열쇠
khiêu vũ
춤추다
cái
것
chìa khóa
Ăn
먹다
trung thực
Skip this question
Example sentences
Definition
▶
chìa khóa
Chìa khóa là một vật dụng dùng để mở hoặc khóa cửa, tủ, hoặc thiết bị nào đó.
열쇠는 문, 서랍 또는 어떤 장치를 열거나 잠그는 데 사용되는 물건입니다.
▶
Tôi đã để chìa khóa ở bàn làm việc.
나는 열쇠를 책상에 두었다.
▶
Bạn có thể cho tôi mượn chìa khóa của xe không?
차 열쇠를 빌려줄 수 있나요?
▶
Chìa khóa này không mở được cửa chính.
이 열쇠는 정문을 열 수 없다.
🎓
Learn Vietnamese for free
Quizzes, examples, audio & daily challenges. No password needed — just your email.
Start learning →
Already have an account? Log in
Learn vietnamese with Maspeak →
Vietnamese Vocabulary