Definition
▶
buổi sáng
Buổi sáng là khoảng thời gian trong ngày, thường từ khi mặt trời mọc cho đến giữa trưa, được coi là thời điểm bắt đầu một ngày mới.
아침은 하루 중 시간으로, 보통 해가 뜨는 시점부터 정오까지의 시간을 의미하며, 새로운 하루의 시작으로 여겨진다.
▶
Mỗi buổi sáng, tôi thường chạy bộ trong công viên.
매일 아침, 나는 공원에서 조깅을 한다.
▶
Buổi sáng hôm nay trời rất đẹp và trong xanh.
오늘 아침은 하늘이 매우 맑고 파랗다.
▶
Chúng ta nên ăn sáng đầy đủ vào buổi sáng để có năng lượng cho ngày mới.
우리는 새로운 하루를 위해 아침에 충분히 아침을 먹어야 한다.