Definition
▶
sợ hãi
Sợ hãi là cảm giác lo lắng, bất an, thường xảy ra khi đối diện với nguy hiểm hoặc điều gì đó không quen thuộc.
두려움은 위험이나 익숙하지 않은 것에 직면했을 때 발생하는 불안하고 걱정스러운 감정입니다.
▶
Cô ấy sợ hãi khi đi một mình trong đêm tối.
그녀는 어두운 밤에 혼자 다닐 때 두려움을 느꼈습니다.
▶
Trẻ nhỏ thường sợ hãi khi nghe tiếng sấm.
어린이는 천둥 소리를 들으면 종종 두려움을 느낍니다.
▶
Tôi cảm thấy sợ hãi khi xem phim kinh dị.
나는 공포 영화를 볼 때 두려움을 느낍니다.