Definition
▶
hòa hợp
Hòa hợp là trạng thái hoặc sự kiện khi các yếu tố khác nhau tương tác một cách hòa bình và thống nhất.
조화는 서로 다른 요소들이 평화롭고 통일된 방식으로 상호 작용하는 상태 또는 사건입니다.
▶
Âm nhạc truyền thống Việt Nam luôn mang lại cảm giác hòa hợp giữa con người và thiên nhiên.
베트남 전통 음악은 항상 인간과 자연 사이의 조화를 느끼게 합니다.
▶
Gia đình tôi luôn sống trong hòa hợp, không có bất kỳ xung đột nào.
우리 가족은 항상 조화롭게 살며 어떤 갈등도 없습니다.
▶
Hòa hợp giữa các nền văn hóa khác nhau là điều cần thiết để xây dựng một xã hội đa dạng.
서로 다른 문화 간의 조화는 다양한 사회를 구축하는 데 필요합니다.