Definition
▶
hùng vĩ
Hùng vĩ là một tính từ dùng để mô tả vẻ đẹp đồ sộ, ấn tượng và đầy uy nghi của thiên nhiên hoặc công trình kiến trúc.
웅장함은 자연이나 건축물의 웅대하고 인상적이며 위엄 있는 아름다움을 묘사하는 형용사입니다.
▶
Dãy núi Himalaya thật hùng vĩ và tuyệt đẹp.
히말라야 산맥은 정말 웅장하고 아름답습니다.
▶
Ngọn thác Niagara được coi là một trong những thác nước hùng vĩ nhất thế giới.
나이아가라 폭포는 세계에서 가장 웅장한 폭포 중 하나로 여겨집니다.
▶
Cảnh biển hoàng hôn thật hùng vĩ với ánh sáng phản chiếu trên mặt nước.
해질녘의 바다 풍경은 물 위에 반사된 빛으로 정말 웅장합니다.