Definition
▶
đổi mới
Đổi mới là quá trình làm mới một cái gì đó, mang lại sự thay đổi tích cực và cải tiến.
갱신은 어떤 것을 새롭게 만들고 긍정적인 변화와 개선을 가져오는 과정입니다.
▶
Chúng ta cần đổi mới cách làm việc để tăng hiệu suất.
우리는 효율성을 높이기 위해 작업 방식을 갱신할 필요가 있습니다.
▶
Đổi mới công nghệ là yếu tố quan trọng trong sự phát triển của doanh nghiệp.
기술 갱신은 기업 발전의 중요한 요소입니다.
▶
Chính phủ đã quyết định đổi mới hệ thống giáo dục để phù hợp với nhu cầu hiện đại.
정부는 현대의 요구에 맞추기 위해 교육 시스템을 갱신하기로 결정했습니다.