maspeak
Log in
Sign up
maspeak
Sign up
Log in
I'm learning
tiếng Việt
màu sắc
— meaning in Korean:
색깔
Learn this word with quizzes, examples and more on Maspeak.
Guess the translation for
색깔
niềm tin
믿음
màu sắc
Xám
회색
kỳ vọng
예상되는
bình thường
정상
Skip this question
Example sentences
Definition
▶
màu sắc
Màu sắc là thuộc tính của ánh sáng phản xạ từ vật thể, có thể được phân loại thành nhiều nhóm khác nhau như đỏ, xanh, vàng, và tím.
색상은 물체에서 반사되는 빛의 속성으로, 빨강, 파랑, 노랑, 보라와 같은 여러 그룹으로 분류될 수 있습니다.
▶
Bức tranh này có nhiều màu sắc rực rỡ.
이 그림은 다양한 화려한 색상을 가지고 있습니다.
▶
Màu sắc của chiếc xe này là màu xanh dương.
이 차의 색상은 파란색입니다.
▶
Tôi thích màu sắc của hoa trong vườn.
나는 정원의 꽃 색깔이 마음에 듭니다.
🎓
Learn Vietnamese for free
Quizzes, examples, audio & daily challenges. No password needed — just your email.
Start learning →
Already have an account? Log in
Learn vietnamese with Maspeak →
Vietnamese Vocabulary