Definition
▶
tôn trọng
Tôn trọng là hành động thể hiện sự quý mến và đánh giá cao giá trị, quyền lợi của người khác.
존중은 다른 사람의 가치와 권리를 소중히 여기고 평가하는 행동입니다.
▶
Chúng ta cần tôn trọng ý kiến của mọi người trong cuộc họp.
우리는 회의에서 모든 사람의 의견을 존중해야 합니다.
▶
Tôn trọng bản thân là bước đầu tiên để được người khác tôn trọng.
자신을 존중하는 것이 다른 사람들로부터 존중받는 첫 번째 단계입니다.
▶
Cô giáo luôn tôn trọng sự sáng tạo của học sinh.
선생님은 항상 학생들의 창의성을 존중합니다.