maspeak
Log in
Sign up
maspeak
Sign up
Log in
I'm learning
tiếng Việt
học sinh
— meaning in Korean:
학생
Learn this word with quizzes, examples and more on Maspeak.
Guess the translation for
학생
cơm
쌀
máy bay
비행기
học sinh
nhà cửa
집과 건물
không có
이용 불가
Skip this question
Example sentences
Definition
▶
học sinh
Học sinh là người đang theo học tại trường, thường là ở cấp tiểu học, trung học hoặc trung học phổ thông.
학생은 학교에 다니고 있는 사람으로, 보통 초등학교, 중학교 또는 고등학교에 재학 중인 사람을 의미한다.
▶
Học sinh của lớp 5A rất chăm chỉ học bài.
5A 반의 학생들은 매우 열심히 공부한다.
▶
Các học sinh sẽ tham gia kỳ thi vào tháng tới.
학생들은 다음 달에 시험에 참여할 예정이다.
▶
Mỗi học sinh đều có quyền được học tập và phát triển.
모든 학생은 학습하고 발전할 권리가 있다.
🎓
Learn Vietnamese for free
Quizzes, examples, audio & daily challenges. No password needed — just your email.
Start learning →
Already have an account? Log in
Learn vietnamese with Maspeak →
Vietnamese Vocabulary