Definition
▶
yên bình
Yên bình là trạng thái không có sự ồn ào, lo âu, mang lại cảm giác thoải mái và thanh thản.
평화롭다는 것은 소음이나 불안이 없는 상태로, 편안함과 평온함을 느끼게 한다.
▶
Buổi sáng ở nông thôn thật yên bình với tiếng chim hót và không khí trong lành.
시골의 아침은 새의 지저귐과 맑은 공기로 정말 평화롭다.
▶
Sau một ngày làm việc căng thẳng, tôi thích ngồi bên hồ để tận hưởng cảm giác yên bình.
하루의 스트레스가 가신 후, 나는 호숫가에 앉아 평화로운 느낌을 즐기는 것을 좋아한다.
▶
Những cảnh đẹp tự nhiên mang lại cho tôi cảm giác yên bình và thư giãn.
자연의 아름다운 풍경은 나에게 평화롭고 편안한 느낌을 준다.