Definition
▶
không có
Khái niệm 'không có' chỉ tình trạng không tồn tại hoặc không có mặt của một vật gì đó.
개념 '없음'은 어떤 물체가 존재하지 않거나 존재하지 않는 상태를 나타냅니다.
▶
Trong kho không có hàng hóa nào.
창고에는 아무 물품도 없습니다.
▶
Hôm nay tôi không có thời gian để đi chơi.
오늘은 놀 시간이 없습니다.
▶
Cửa hàng này không có sản phẩm đó.
이 가게에는 그 제품이 없습니다.