maspeak
Log in
Sign up
maspeak
Sign up
Log in
I'm learning
tiếng Việt
cái bàn
— meaning in Korean:
테이블
Learn this word with quizzes, examples and more on Maspeak.
Guess the translation for
테이블
Đỏ
빨간색
thú vị
재미있다
cái bàn
giày
신발
kết nối
연결하다
Skip this question
Example sentences
Definition
▶
cái bàn
Cái bàn là một đồ vật dùng để đặt đồ vật lên, thường có mặt phẳng và chân, được sử dụng trong các hoạt động như ăn uống, làm việc hoặc học tập.
테이블은 물건을 놓기 위해 사용되는 사물로, 일반적으로 평평한 표면과 다리가 있으며, 식사, 작업 또는 학습과 같은 활동에 사용됩니다.
▶
Tôi đã mua một cái bàn mới cho phòng khách.
나는 거실에 새 테이블을 샀다.
▶
Chúng ta cần dọn dẹp cái bàn trước khi ăn.
우리는 식사 전에 테이블을 정리해야 한다.
▶
Cái bàn này rất đẹp và phù hợp với nội thất nhà tôi.
이 테이블은 매우 아름답고 내 집의 인테리어와 잘 어울린다.
🎓
Learn Vietnamese for free
Quizzes, examples, audio & daily challenges. No password needed — just your email.
Start learning →
Already have an account? Log in
Learn vietnamese with Maspeak →
Vietnamese Vocabulary