Definition
▶
thoải mái
Thoải mái là trạng thái cảm thấy dễ chịu, không bị căng thẳng hoặc áp lực.
편안함은 긴장이나 압박을 받지 않고 기분이 좋은 상태입니다.
▶
Sau một ngày làm việc mệt mỏi, tôi chỉ muốn trở về nhà và thoải mái trên ghế sofa.
힘든 하루 일을 마친 후, 나는 집에 가서 소파에서 편안하게 쉬고 싶다.
▶
Căn phòng này rất thoải mái, với ánh sáng tự nhiên và không khí trong lành.
이 방은 자연광과 신선한 공기로 매우 편안하다.
▶
Chúng ta có thể thoải mái trò chuyện với nhau mà không lo lắng gì cả.
우리는 아무 걱정 없이 서로 편안하게 대화할 수 있다.