|
西装
|
xīzhuāng
|
Bộ đồ
+ Add Translation
|
|
实力
|
shílì
|
sức mạnh
+ Add Translation
|
|
批评
|
pīpíng
|
chỉ trích
+ Add Translation
|
|
冰
|
bīng
|
Nước đá
+ Add Translation
|
|
设备
|
shèbèi
|
Trang thiết bị
+ Add Translation
|
|
承诺
|
chéng nuò
|
cam kết
+ Add Translation
|
|
回报
|
huíbào
|
trở lại
+ Add Translation
|
|
这张专辑
|
zhè zhāng zhuānjí
|
album này
+ Add Translation
|
|
生产
|
shēngchǎn
|
Sản xuất
+ Add Translation
|
|
角落
|
jiǎoluò
|
góc
+ Add Translation
|
|
后果
|
hòuguǒ
|
bởi vì
+ Add Translation
|
|
客厅
|
kètīng
|
phòng khách
+ Add Translation
|
|
受伤
|
shòushāng
|
Bị thương
+ Add Translation
|
|
封面
|
fēngmiàn
|
Che
+ Add Translation
|
|
现货
|
xiànhuò
|
Hàng giao ngay
+ Add Translation
|
|
乳房
|
rǔfáng
|
nhũ hoa
+ Add Translation
|
|
春天
|
chūntiān
|
mùa xuân
+ Add Translation
|
|
争议
|
zhēngyì
|
tranh giành
+ Add Translation
|
|
毁灭
|
huǐmiè
|
hủy hoại
+ Add Translation
|
|
纵横
|
zònghéng
|
theo chiều dọc và chiều ngang
+ Add Translation
|
|
俱乐部
|
jùlèbù
|
câu lạc bộ
+ Add Translation
|
|
飞机
|
fēijī
|
Máy bay
+ Add Translation
|
|
该公司
|
gāi gōngsī
|
Công ty
+ Add Translation
|
|
政权
|
zhèngquán
|
chế độ
+ Add Translation
|
|
竞争
|
jìngzhēng
|
hoàn thành
+ Add Translation
|