Definition
▶
Không
Từ 'Không' được sử dụng để diễn tả sự phủ định, có nghĩa là không có hoặc không phải là.
A palavra 'Não' é usada para expressar negação, significando que não há ou não é.
▶
Họ không phải là sinh viên ở đây.
Eles não são estudantes aqui.
▶
Tôi không thích món ăn này.
Eu não gosto deste prato.
▶
Chúng ta không có đủ thời gian để hoàn thành.
Nós não temos tempo suficiente para completar.