Definition
▶
Chúng ta
Chúng ta là một cụm từ dùng để chỉ một nhóm người bao gồm cả người nói, thường được dùng để thể hiện sự đồng thuận hoặc hành động chung.
Chúng ta é uma expressão usada para se referir a um grupo de pessoas que inclui o falante, geralmente utilizada para expressar consenso ou ação conjunta.
▶
Chúng ta sẽ đi đến công viên vào cuối tuần này.
Nós vamos ao parque neste fim de semana.
▶
Chúng ta cần phải làm bài tập về nhà trước khi đi chơi.
Nós precisamos fazer a lição de casa antes de sair.
▶
Chúng ta cùng nhau tổ chức bữa tiệc sinh nhật cho cô ấy.
Nós vamos organizar a festa de aniversário para ela juntos.