Definition
▶
máy bay
Máy bay là phương tiện giao thông đường hàng không, dùng để chở người và hàng hóa từ nơi này sang nơi khác.
Avião é um meio de transporte aéreo, usado para transportar pessoas e cargas de um lugar a outro.
▶
Tôi sẽ đi máy bay đến thành phố Hồ Chí Minh vào cuối tuần này.
Vou de avião para a cidade de Ho Chi Minh neste fim de semana.
▶
Máy bay đã hạ cánh an toàn tại sân bay.
O avião pousou com segurança no aeroporto.
▶
Chúng tôi đã đặt vé máy bay cho chuyến du lịch tới Đà Nẵng.
Nós compramos passagens de avião para a viagem a Da Nang.