Definition
▶
đối diện
Đối diện có nghĩa là nằm ở phía đối diện hoặc tương phản với một thứ gì đó.
O oposto significa estar localizado na frente ou em contraste com algo.
▶
Căn nhà của tôi nằm đối diện với trường học.
Minha casa fica oposta à escola.
▶
Chúng ta ngồi đối diện nhau trong quán cà phê.
Nós nos sentamos opostos um ao outro no café.
▶
Bàn làm việc của anh ấy đối diện với cửa sổ.
A mesa de trabalho dele está oposta à janela.