Definition
▶
chỉ
Chỉ là từ dùng để chỉ ra một điều duy nhất, không có gì khác ngoài điều đó.
A palavra 'chỉ' é usada para indicar uma única coisa, sem nada mais além disso.
▶
Tôi chỉ muốn một cốc nước.
Eu só quero um copo d'água.
▶
Cô ấy chỉ có một chiếc áo khoác.
Ela só tem um casaco.
▶
Chúng ta chỉ cần chờ thêm một chút nữa.
Nós só precisamos esperar mais um pouco.