Definition
▶
mục tiêu
Mục tiêu là một điểm đến hoặc kết quả mà một cá nhân hoặc nhóm muốn đạt được trong một khoảng thời gian nhất định.
Um objetivo é um destino ou resultado que uma pessoa ou grupo deseja alcançar em um determinado período de tempo.
▶
Mục tiêu của tôi trong năm nay là tăng cường sức khỏe.
Meu objetivo este ano é melhorar minha saúde.
▶
Chúng tôi đã đặt ra mục tiêu doanh thu cho quý này.
Nós estabelecemos uma meta de receita para este trimestre.
▶
Học sinh cần xác định mục tiêu học tập rõ ràng để thành công.
Os alunos precisam definir objetivos de estudo claros para ter sucesso.