Definition
▶
hòa bình
Hòa bình là trạng thái không có chiến tranh, xung đột, và sự yên tĩnh trong xã hội.
Paz é o estado de ausência de guerra, conflito e a tranquilidade na sociedade.
▶
Chúng ta cần hòa bình để xây dựng một xã hội tốt đẹp hơn.
Nós precisamos de paz para construir uma sociedade melhor.
▶
Hòa bình không chỉ là không có chiến tranh mà còn là sự đồng thuận giữa các dân tộc.
A paz não é apenas a ausência de guerra, mas também o consenso entre os povos.
▶
Mọi người mong đợi hòa bình sau những năm tháng xung đột.
As pessoas esperam paz depois de anos de conflito.