Definition
▶
khiêu vũ
Khiêu vũ là hành động di chuyển cơ thể theo nhịp điệu âm nhạc, thường được thực hiện trong các buổi tiệc tùng hoặc sự kiện văn hóa.
Dançar é o ato de mover o corpo ao ritmo da música, geralmente realizado em festas ou eventos culturais.
▶
Tôi thích khiêu vũ vào cuối tuần với bạn bè.
Eu gosto de dançar nos fins de semana com os amigos.
▶
Các cặp đôi thường khiêu vũ trong đám cưới.
Os casais costumam dançar em casamentos.
▶
Trường tổ chức một buổi khiêu vũ cho học sinh cuối cấp.
A escola organiza um baile para os alunos do último ano.