Definition
▶
cách mạng
Cách mạng là một cuộc thay đổi lớn trong chính trị hoặc xã hội, thường dẫn đến sự thay đổi trong chế độ hoặc hệ thống quản lý.
Revolução é uma grande mudança na política ou na sociedade, geralmente levando a uma mudança de regime ou sistema de governança.
▶
Cuộc cách mạng tháng Tám đã đánh dấu sự chuyển giao quyền lực từ thực dân Pháp sang chính quyền Việt Nam.
A Revolução de Agosto marcou a transferência de poder dos colonizadores franceses para o governo vietnamita.
▶
Cách mạng công nghiệp đã thay đổi hoàn toàn cách sản xuất hàng hóa.
A Revolução Industrial mudou completamente a forma como os bens são produzidos.
▶
Nhiều quốc gia đã trải qua cách mạng để giành độc lập và tự do.
Muitos países passaram por revoluções para conquistar independência e liberdade.