Definition
▶
tăng cường
Tăng cường là hành động hoặc quá trình làm cho một cái gì đó mạnh mẽ hơn hoặc hiệu quả hơn.
Reforçar é a ação ou o processo de tornar algo mais forte ou mais eficaz.
▶
Chúng ta cần tăng cường sức khỏe bằng cách tập thể dục thường xuyên.
Precisamos reforçar a saúde fazendo exercícios regularmente.
▶
Chính phủ đã quyết định tăng cường an ninh ở biên giới.
O governo decidiu reforçar a segurança na fronteira.
▶
Việc học tập chăm chỉ sẽ giúp tăng cường kiến thức của bạn.
O estudo diligente ajudará a reforçar seu conhecimento.