Definition
▶
thần kỳ
Thần kỳ là tính từ miêu tả điều gì đó xảy ra một cách kỳ diệu, vượt qua sự mong đợi thông thường.
Thần kỳ é um adjetivo que descreve algo que acontece de maneira milagrosa, superando as expectativas normais.
▶
Câu chuyện về vị thánh đã làm những điều thần kỳ khiến mọi người kinh ngạc.
A história do santo que fez coisas milagrosas deixou todos impressionados.
▶
Những phép thuật thần kỳ trong bộ phim đã thu hút rất nhiều khán giả.
Os feitiços miraculosos no filme atraíram muitos espectadores.
▶
Khoa học đã khiến nhiều điều tưởng chừng như thần kỳ trở thành hiện thực.
A ciência fez com que muitas coisas que pareciam miraculosas se tornassem realidade.