Definition
▶
khai sáng
Khai sáng là quá trình hoặc trạng thái nhận thức sâu sắc về bản chất của sự vật, sự việc, giúp con người thoát khỏi sự mù quáng và đạt được trí tuệ.
Khai sáng é o processo ou estado de percepção profunda sobre a natureza das coisas, ajudando as pessoas a saírem da ignorância e alcançarem a sabedoria.
▶
Thời kỳ khai sáng đã mang lại nhiều tư tưởng mới cho nhân loại.
A época da iluminação trouxe muitas novas ideias para a humanidade.
▶
Những cuốn sách về triết học thường giúp con người đạt tới khai sáng.
Os livros de filosofia muitas vezes ajudam as pessoas a alcançar a iluminação.
▶
Khai sáng là chìa khóa để hiểu rõ hơn về cuộc sống và bản thân.
A iluminação é a chave para entender melhor a vida e a si mesmo.