Definition
▶
đột phá
Đột phá là một sự thay đổi hoặc phát triển quan trọng, mang lại kết quả vượt trội hoặc thành công lớn.
Uma ruptura é uma mudança ou desenvolvimento importante que traz resultados superiores ou grande sucesso.
▶
Công nghệ mới này đã mang lại một đột phá trong ngành y tế.
Esta nova tecnologia trouxe uma ruptura na indústria da saúde.
▶
Nhóm nghiên cứu đã đạt được một đột phá trong việc điều trị bệnh ung thư.
A equipe de pesquisa alcançou um avanço no tratamento do câncer.
▶
Cuộc thi sáng tạo này đã tạo ra nhiều đột phá cho các sinh viên.
Este concurso de criatividade gerou muitos avanços para os alunos.