Definition
▶
cổ điển
Cổ điển là một thuật ngữ dùng để chỉ những tác phẩm hoặc phong cách nghệ thuật, văn học, âm nhạc có giá trị lâu bền và được công nhận qua thời gian.
Clássico é um termo que se refere a obras ou estilos artísticos, literários e musicais que têm valor duradouro e são reconhecidos ao longo do tempo.
▶
Cuốn tiểu thuyết 'Gatsby vĩ đại' được coi là một tác phẩm cổ điển của văn học Mỹ.
O romance 'O Grande Gatsby' é considerado uma obra clássica da literatura americana.
▶
Bản giao hưởng số 9 của Beethoven là một tác phẩm cổ điển nổi tiếng.
A Sinfonia nº 9 de Beethoven é uma famosa obra clássica.
▶
Nhiều người vẫn yêu thích những bộ phim cổ điển như 'Casablanca'.
Muitas pessoas ainda adoram filmes clássicos como 'Casablanca'.