Definition
▶
tuyệt vời
Tuyệt vời là một cụm từ dùng để chỉ điều gì đó xuất sắc, rất tốt, hoặc đáng khen ngợi.
Tuyệt vời é uma expressão usada para indicar algo excelente, muito bom ou digno de elogio.
▶
Bữa tiệc sinh nhật của cô ấy thật tuyệt vời!
A festa de aniversário dela foi incrível!
▶
Cảm giác này thật tuyệt vời khi được ở bên gia đình.
Essa sensação é maravilhosa quando estou com a família.
▶
Chương trình truyền hình hôm qua thật tuyệt vời.
O programa de televisão de ontem foi excelente.