Definition
▶
thu hút
Thu hút là hành động làm cho người khác cảm thấy hứng thú hoặc bị lôi cuốn bởi điều gì đó.
Atrair é a ação de fazer com que outra pessoa sinta interesse ou seja atraída por algo.
▶
Bức tranh này thật sự thu hút ánh nhìn của tôi.
Esta pintura realmente atrai meu olhar.
▶
Cô ấy có khả năng thu hút mọi người xung quanh.
Ela tem a capacidade de atrair todos ao seu redor.
▶
Chương trình khuyến mãi này sẽ thu hút nhiều khách hàng hơn.
Esta promoção atrairá mais clientes.