Definition
▶
yên bình
Yên bình là trạng thái không có xung đột, lo âu, mang lại cảm giác thoải mái và thanh thản.
Yên bình é um estado sem conflitos, ansiedades, que traz uma sensação de conforto e tranquilidade.
▶
Hôm nay thời tiết thật yên bình, tôi có thể đi dạo mà không lo lắng.
Hoje o tempo está realmente tranquilo, posso passear sem me preocupar.
▶
Cảnh biển vào buổi sáng thật yên bình, khiến tôi cảm thấy thư giãn.
A vista do mar pela manhã é tão pacífica, me faz sentir relaxado.
▶
Gia đình tôi thích những kỳ nghỉ ở những nơi yên bình để tái tạo năng lượng.
Minha família gosta de férias em lugares tranquilos para recarregar as energias.