Definition
▶
ưu tiên
Ưu tiên là hành động đặt một điều gì đó lên hàng đầu, quan trọng hơn so với các điều khác.
Priorizar é a ação de colocar algo em primeiro lugar, mais importante do que outras coisas.
▶
Trong công việc, tôi luôn ưu tiên hoàn thành dự án quan trọng nhất trước.
No trabalho, eu sempre priorizo a conclusão do projeto mais importante primeiro.
▶
Chúng ta cần ưu tiên việc bảo vệ môi trường cho thế hệ tương lai.
Precisamos priorizar a proteção do meio ambiente para as futuras gerações.
▶
Khi lên kế hoạch, tôi ưu tiên thời gian cho gia đình và bạn bè.
Ao planejar, eu priorizo o tempo para a família e amigos.