Definition
▶
vận mệnh
Vận mệnh là một khái niệm chỉ số phận, cuộc đời mà mỗi người sẽ trải qua, thường được coi là không thể thay đổi.
Destiny é um conceito que se refere ao destino, à vida que cada pessoa irá passar, muitas vezes considerado imutável.
▶
Mỗi người đều có một vận mệnh riêng không ai có thể thay đổi.
Cada pessoa tem um destino próprio que ninguém pode mudar.
▶
Tôi tin rằng vận mệnh đã đưa chúng ta gặp nhau.
Acredito que o destino nos trouxe juntos.
▶
Vận mệnh của anh ấy đã được định sẵn từ khi còn nhỏ.
O destino dele estava selado desde a infância.