Definition
▶
hạnh phúc
Hạnh phúc là trạng thái tâm lý khi con người cảm thấy vui vẻ, thoải mái và hài lòng với cuộc sống.
Счастье — это психологическое состояние, когда человек чувствует радость, комфорт и удовлетворение жизнью.
▶
Mỗi buổi sáng, tôi cảm thấy hạnh phúc khi nhìn thấy mặt trời mọc.
Каждое утро я чувствую счастье, когда вижу восход солнца.
▶
Gia đình tôi luôn mang lại cho tôi niềm hạnh phúc.
Моя семья всегда приносит мне счастье.
▶
Hạnh phúc không phải là đích đến, mà là hành trình sống.
Счастье — это не конечная цель, а путь жизни.