Definition
▶
đợi
Đợi là hành động ngừng lại để chờ đợi một điều gì đó xảy ra hoặc một người nào đó đến.
Ждать — это действие остановиться, чтобы дождаться чего-то или кого-то.
▶
Tôi sẽ đợi bạn ở cổng trường.
Я буду ждать тебя у ворот школы.
▶
Chúng ta cần đợi kết quả thi.
Нам нужно ждать результатов экзамена.
▶
Hãy đợi một chút, tôi sẽ quay lại ngay.
Пожалуйста, подождите немного, я вернусь сразу.