Definition
▶
trải nghiệm
Trải nghiệm là sự cảm nhận và học hỏi từ những tình huống hoặc sự kiện trong cuộc sống.
Опыт — это восприятие и обучение на основе ситуаций или событий в жизни.
▶
Mỗi chuyến đi là một trải nghiệm quý giá.
Каждая поездка — это ценное переживание.
▶
Tôi đã có một trải nghiệm tuyệt vời khi tham gia khóa học này.
У меня был отличный опыт, когда я участвовал в этом курсе.
▶
Trải nghiệm sống ở nước ngoài giúp tôi trưởng thành hơn.
Опыт жизни за границей помог мне стать более зрелым.