Definition
▶
làm việc
Làm việc là hành động thực hiện một nhiệm vụ hoặc công việc nào đó để đạt được kết quả hoặc thu nhập.
Работа – это действие выполнения определенной задачи или работы для достижения результата или дохода.
▶
Tôi phải làm việc từ sáng đến chiều để hoàn thành dự án.
Мне нужно работать с утра до вечера, чтобы завершить проект.
▶
Họ làm việc chăm chỉ để cải thiện cuộc sống của gia đình.
Они усердно работают, чтобы улучшить жизнь своей семьи.
▶
Cô ấy đã làm việc tại công ty này hơn năm năm.
Она работает в этой компании уже больше пяти лет.