Definition
▶
bất khả thi
Bất khả thi là một trạng thái không thể thực hiện hoặc đạt được điều gì đó.
Невозможное состояние сделать или достичь чего-либо.
▶
Việc bay từ Hà Nội đến New York trong một giờ là bất khả thi.
Полететь из Ханоя в Нью-Йорк за один час — это невозможно.
▶
Anh ta nghĩ rằng việc giải quyết bài toán này mà không có bất kỳ thông tin nào là bất khả thi.
Он считает, что решить эту задачу без какой-либо информации невозможно.
▶
Biến một giấc mơ thành hiện thực mà không làm việc chăm chỉ là điều bất khả thi.
Превратить мечту в реальность, не работая усердно, невозможно.