Definition
▶
đỉnh cao
Đỉnh cao chỉ điểm cao nhất hoặc mức độ tối thượng của một cái gì đó.
Вершина обозначает наивысшую точку или предельный уровень чего-либо.
▶
Năm ngoái, tôi đã leo lên đỉnh cao của ngọn núi này.
В прошлом году я поднялся на вершину этой горы.
▶
Bức tranh này là đỉnh cao của nghệ thuật hiện đại.
Эта картина является вершиной современного искусства.
▶
Đội bóng của chúng tôi đã đạt đến đỉnh cao trong giải đấu quốc gia.
Наша команда достигла вершины в национальном турнире.