Definition
▶
bền vững
Bền vững là khả năng duy trì và phát triển mà không làm tổn hại đến các nguồn tài nguyên cho thế hệ tương lai.
Устойчивость - это способность поддерживать и развивать, не нанося вреда ресурсам для будущих поколений.
▶
Chúng ta cần phát triển các công nghệ bền vững để bảo vệ môi trường.
Нам нужно развивать устойчивые технологии для защиты окружающей среды.
▶
Mô hình kinh tế bền vững sẽ giúp cải thiện đời sống của người dân.
Устойчивые экономические модели помогут улучшить жизнь людей.
▶
Các dự án xây dựng bền vững ngày càng được ưa chuộng trên toàn thế giới.
Устойчивые строительные проекты становятся все более популярными по всему миру.