Definition
▶
mẫu hình
Mẫu hình là một kiểu dáng hoặc cấu trúc được lặp lại trong một thiết kế hoặc quy trình.
Шаблон - это форма или структура, которая повторяется в дизайне или процессе.
▶
Mẫu hình trên vải này rất đẹp và độc đáo.
Шаблон на этой ткани очень красивый и уникальный.
▶
Chúng ta cần tìm một mẫu hình phù hợp cho dự án thiết kế này.
Нам нужно найти подходящий шаблон для этого проектирования.
▶
Mẫu hình của bức tranh này mang lại cảm giác hài hòa.
Шаблон этой картины создает ощущение гармонии.