Definition
▶
thí nghiệm
Thí nghiệm là quá trình kiểm tra hoặc nghiên cứu để tìm hiểu một hiện tượng hoặc xác nhận một giả thuyết khoa học.
Эксперимент — это процесс проверки или исследования, чтобы понять явление или подтвердить научную гипотезу.
▶
Chúng tôi đã thực hiện một thí nghiệm để kiểm tra độ pH của nước.
Мы провели эксперимент, чтобы проверить pH воды.
▶
Thí nghiệm này giúp chúng tôi phát hiện ra nhiều điều thú vị về phản ứng hóa học.
Этот эксперимент помог нам обнаружить много интересного о химических реакциях.
▶
Giáo viên yêu cầu học sinh thiết kế một thí nghiệm khoa học đơn giản.
Учитель попросил учеников разработать простой научный эксперимент.